TIÊU CHUẨN ĐỘ DÀY ỐNG THÉP KHÔNG GỈ SCH LÀ GÌ?
Khi bạn khám phá về các loại đường ống và các phụ kiện như cút, tê, không tránh khỏi việc bạn gặp phải tiêu chuẩn SCH được đặt ra trên những chiếc ống đó. Vậy, SCH là viết tắt của tiêu chuẩn gì? Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm này thông qua từng phần của nội dung.
Tiêu chuẩn SCH (viết tắt của Schedule) là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế quy định độ dày thành danh nghĩa của ống thép không gỉ, được xác định bởi ANSI/ASME B36.10M/B36.19. ASTM A312 / A270 / A778,ISO, EN 10216 / 10217 Chỉ số SCH càng lớn (5, 10, 20, 40, 80...), thành ống càng dày, cho phép chịu áp lực và nhiệt độ cao hơn. Các thông số phổ biến gồm SCH10, SCH20, SCH40, SCH80.
SCH (Schedule) trong ống thép không gỉ là ký hiệu tiêu chuẩn, không có đơn vị, dùng để phân loại chiều dày thành ống, được quy định theo ASME B36.10 / ASME B36.19.
Ký hiệu SCH cho biết độ dày thành ống ứng với một đường kính ngoài (OD) cụ thể. Số SCH càng lớn (ví dụ SCH 80 so với SCH 10) thì thành ống càng dày, khả năng chịu áp lực càng cao và trọng lượng ống càng lớn.
Trong kỹ thuật, SCH (Schedule) là hệ thống tiêu chuẩn dùng để mô tả chiều dày thành ống. Khi người ta hỏi SCH nghĩa là gì, câu trả lời là: SCH = Schedule, một ký hiệu phổ biến trong tài liệu kỹ thuật của Mỹ để chỉ độ dày thành ống.
Các tiêu chuẩn như ANSI B36.10 và ANSI B36.19 quy định các giá trị số cho từng schedule. Ví dụ, SCH 5, SCH 10, SCH 40 và SCH 80 tương ứng với các chiều dày thành ống khác nhau cho cùng một kích thước danh nghĩa. Điều này đảm bảo rằng mỗi ống có cùng schedule đều đáp ứng yêu cầu chính xác về độ dày.
Lưu ý: Schedule không quy định một độ dày cố định cho mọi kích thước ống. Mỗi số schedule tương ứng với một dãy độ dày, phụ thuộc vào kích thước ống danh nghĩa (NPS).

Tiêu chuẩn SCH (Schedule) phổ biến nhất cho đường ống và phụ kiện inox (SUS304/316/310S) là các loại SCH5S, SCH10S, SCH40S và SCH80S, tuân theo ASME/ANSI B36.19. "S" thể hiện tiêu chuẩn dành riêng cho thép không gỉ, với SCH10S/40S là thông dụng nhất trong công nghiệp thực phẩm, hóa chất và cấp thoát nước nhờ khả năng chịu áp và ăn mòn tốt.
ASTM International có hệ thống phân loại riêng sử dụng 6 chữ số, bao gồm cả chữ cái và số. Phân loại bắt đầu bằng chữ A, đại diện cho bất kỳ vật liệu sắt nào, và được theo sau bởi một chuỗi số liên tiếp không liên quan đến các đặc tính của kim loại.
Các tổ chức khác cũng có hệ thống phân loại riêng của họ. Điều này bao gồm Tiêu chuẩn Anh (BS), Tiêu chuẩn Đức (DIN), Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB), Tiêu chuẩn Châu Âu (EN), Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản (JIS) và Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO). Mỗi hệ thống đều độc đáo, có nghĩa là một loại thép không gỉ có thể được biểu diễn theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào hệ thống được sử dụng. Ví dụ, thép không gỉ 304 của SAE cũng có thể được biểu diễn như sau:
►BS: 304S 15, 304S 16, 304S 18, 304S 25, En58E
►DIN: X5CrNi18-9, X5CrNi18-10, X5CrNi19-9
►Số EN: 1.4305, Tên EN: X8CrNiN18-9
►JIS: SUS 304, SUS 304-CSP
Các tiêu chuẩn ASTM phổ biến nhất cho đường ống và phụ kiện inox (thép không gỉ) bao gồm ASTM A312 (ống hàn/đúc công nghiệp), ASTM A213 (ống trao đổi nhiệt), ASTM A778 (ống hàn hàn), và ASTM A403 (phụ kiện đường ống). Các mác thép thông dụng là 304/304L, 316/316L, hoạt động tốt trong môi trường ăn mòn.
A. Tiêu chuẩn đường ống inox (Pipe/Tube)
ASTM A312/A312M: Tiêu chuẩn phổ biến nhất cho ống thép không gỉ Austenitic hàn, đúc (seamless) và hàn (welded) dùng trong công nghiệp, chịu áp lực và ăn mòn.
ASTM A213/A213M: Dùng cho ống liền mạch (seamless) nồi hơi, bộ quá nhiệt, và thiết bị trao đổi nhiệt.
ASTM A778: Tiêu chuẩn cho ống hàn thép không gỉ Austenitic dùng cho các ứng dụng công nghiệp thông thường.
ASTM A269/A269M: Áp dụng cho ống thép không gỉ hàn và liền mạch dùng trong các ứng dụng thông thường, không yêu cầu chịu áp lực cao.
ASTM A554: Tiêu chuẩn ống inox trang trí, lan can, cầu thang.
ASTM A789/A789M: Tiêu chuẩn cho ống thép không gỉ Ferritic/Austenitic (Duplex) dùng trong môi trường khắc nghiệt.
B. Tiêu chuẩn phụ kiện đường ống (Fittings)
ASTM A403/A403M: Tiêu chuẩn kỹ thuật cho các phụ kiện đường ống bằng thép không gỉ Austenitic rèn (Wrought), bao gồm co (elbow), tê (tee), giảm (reducer)....
SCH trong thông số kỹ thuật ống
Trong bản vẽ và tài liệu kỹ thuật, schedule đóng vai trò then chốt. Khi nhắc đến SCH, người ta đang nói tới chiều dày thành ống và khả năng chịu áp.
Với cùng NPS, đường kính ngoài (OD) không đổi
Schedule tăng → chiều dày tăng → đường kính trong (ID) giảm
Kết quả là ống chịu áp cao hơn
Công thức tính schedule được sử dụng trong ngành:
SCH = 1000 × (P / [σ]t)
Trong đó:
P = áp suất thiết kế (MPa)
[σ]t = ứng suất cho phép của vật liệu tại nhiệt độ thiết kế (MPa)
Ví dụ, ống SCH 80 có thành dày hơn và chịu áp cao hơn so với SCH 40 cùng kích thước danh nghĩa.
Các đặc điểm chính của tiêu chuẩn SCH:
Định nghĩa: SCH là ký hiệu chỉ độ dày, không phải độ dày thực tế (mm), mà quy đổi theo bảng quy chuẩn (DN/Inch).
Phân loại: Các cấp độ thông dụng: SCH5, 5S, 10, 10S, 20, 30, 40, 40S, 60, 80, 80S, 100, 120, 140, 160.
Ký hiệu "S": Hậu tố "S" (như SCH10S, 40S) quy định dành riêng cho ống thép không gỉ (Inox).
Các tiêu chuẩn SCH phổ biến hiện nay
Trong ngày nay, có đa dạng các tiêu chuẩn SCH được sử dụng rộng rãi trên thị trường. Bao gồm những tiêu chuẩn như SCH5, SCH10, SCH20, SCH30, SCH40, SCH80,…
Cách đọc thông số ống
Khi đọc thông số ống, kỹ sư ,người mua nên chú ý:
- NPS (kích thước danh nghĩa)
- OD (đường kính ngoài)
- Schedule (độ dày thành ống)
Schedule quyết định khả năng chịu áp và độ bền của ống.
NPS, DN và Schedule
NPS: hệ inch
DN: hệ mét (mm)
Schedule: dùng kèm để xác định chiều dày thành ống
Ví dụ: DN 50 ≈ NPS 2 inch, nhưng độ dày sẽ khác nhau tùy schedule.
Dưới đây là các thông số độ dày tiêu chuẩn theo các thông số.
Tiêu chuẩn Schedule
Chuẩn hóa (ASME, ANSI, API)
Các tổ chức như ASME, ANSI và API ban hành tiêu chuẩn schedule cho ống.
ASME B36.10M: ống thép carbon
ASME B36.19M: ống thép không gỉ
API 5L: ống đường ống dầu khí
Các tiêu chuẩn này đảm bảo mỗi schedule tương ứng với một chiều dày xác định cho từng kích thước ống.
Lưu ý: Ống đúc (seamless) có hệ số mối hàn = 1.00, cho phép khai thác tối đa cường độ vật liệu.
Chiều dày thành ống và khả năng chịu áp
Schedule là số không thứ nguyên, biểu thị mối quan hệ giữa áp suất làm việc, độ bền vật liệu và chiều dày thành ống.
Công thức thường dùng:
Schedule = 1000 × (P / S)
Trong đó:
P = áp suất bên trong
S = ứng suất cho phép của vật liệu
Ví dụ, với áp suất 450 psi và ứng suất cho phép 12.000 psi → schedule xấp xỉ SCH 40.
Các số Schedule phổ biến
SCH 5, 10, 40, 80, 160
SCH 5 / SCH 10: thành mỏng, dùng cho áp suất thấp
SCH 40: phổ biến nhất, cân bằng giữa độ bền và chi phí
SCH 80 / SCH 160: thành dày, chịu áp cao, môi trường khắc nghiệt
Ví dụ ống 4 inch:
SCH 40: ~0,237 inch
SCH 80: ~0,337 inch
STD, XS, XXS
Trước khi dùng hệ số số học, người ta dùng:
STD (Standard) ≈ SCH 40
XS (Extra Strong) ≈ SCH 80
XXS (Double Extra Strong) ≈ SCH 160


Các Schedule Ống Thép Không Gỉ (inox) Phổ Biến và Ứng Dụng
Khi lựa chọn ống inox cho mục đích công nghiệp, vệ sinh hoặc kết cấu, schedule là một trong những thông số đầu tiên cần xem xét. Mỗi schedule đại diện cho một độ dày thành ống khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp, độ bền và mức độ phù hợp với môi trường làm việc.
Schedule 5 (SCH 5)
Độ dày: Rất mỏng
Đặc điểm: Nhẹ, tiết kiệm chi phí
Ứng dụng: Trang trí kiến trúc, kết cấu nhẹ, hệ thống không áp
Ngành: Nội thất, lan can, kiến trúc
Ghi chú: Phù hợp khi yêu cầu thẩm mỹ quan trọng hơn cơ tính
Schedule 10 (SCH 10)
Độ dày: Mỏng và trung bình
Đặc điểm: Kinh tế, dễ hàn
Ứng dụng: Hệ thống ống công nghiệp và vi sinh, áp suất thấp, đường CIP
Ngành: Xử lý nước thải, môi trường sạch, ME,MEP, Phòng cháy chữa cháy,cơ khí chế tạo,xây dựng dân dụng và công nghiệp,Thực phẩm & đồ uống, dược phẩm, hóa chất....
Ghi chú: Lựa chọn phổ biến cho ống inox hàn vi sinh
Schedule 40 (SCH 40)
Độ dày: Trung bình
Đặc điểm: Linh hoạt, bền
Ứng dụng: Xử lý nước thải, môi trường sạch, ME,MEP, Phòng cháy chữa cháy,cơ khí chế tạo,xây dựng dân dụng và công nghiệp,Thực phẩm & đồ uống, dược phẩm, hóa chất....Nước, khí, hóa chất nhẹ, HVAC
Ngành: Xây dựng, sản xuất, hạ tầng
Ghi chú: Schedule phổ biến nhất toàn cầu, cân bằng giữa chi phí và độ bền
Schedule 80 (SCH 80)
Độ dày: Dày
Đặc điểm: Chịu áp cao, cơ tính tốt
Ứng dụng: Hơi nước, hóa chất ăn mòn, môi trường khắc nghiệt
Ngành: Dầu khí, hóa dầu, năng lượng
Ghi chú: Lý tưởng cho hệ thống áp suất cao
Schedule 160 & XXS
Độ dày: Rất dày
Ứng dụng: Hơi áp suất cao, thủy lực, hạt nhân, quân sự
Ghi chú: Dùng cho các dự án quan trọng, yêu cầu kiểm định nghiêm ngặt
Với cùng kích thước ống, OD không đổi, chỉ độ dày tăng lên theo phân loại.
Thực hiện việc tham chiếu đến các thông số ở phía trên của bài viết, chúng ta có thể tra cứu kích thước và độ dày của các đường ống một cách dễ dàng. Ví dụ, ống NPS10 SCH20 có đường kính ngoài là 10 inch (273,05mm) và độ dày thành ống là 6,35 mm.
Trong trường hợp của các ống có kích thước từ 1/8″ đến 12″, giá trị của đường kính ngoài (OD) và kích thước ống danh nghĩa là khác nhau. Tuy nhiên, đối với các ống kích thước 14″ trở lên, hai giá trị này là bằng nhau.
Tất cả các thông tin trong bài viết được chúng tôi tổng hợp từ nhiều nguồn tài liệu kỹ thuật uy tín khác nhau. Điều này giúp đảm bảo sự thuận tiện nhất khi tra cứu thông tin về độ dày của các đường ống. Chúng tôi hi vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những vấn đề liên quan đến tiêu chuẩn SCH. Nếu có bất kỳ thiếu sót nào, chúng tôi trân trọng đón nhận ý kiến đóng góp từ bạn để chúng tôi có thể hoàn thiện thông tin một cách tốt nhất.
Một số điểm chú ý về tiêu chuẩn độ dày ống thép SCHNgoài tiêu chuẩn SCH, độ dày của thành ống còn được quy định thông qua một số giá trị tương đương như Standard (STD), Extra Strong (XS), Double Extra Strong (XXS). Do đó, có thể thực hiện quy đổi giữa chúng theo một số giá trị nhất định như sau:
Tiêu chuẩn độ dày ống thép SCH: IPS có giá trị quy đổi tương đương với NPS.
Tiêu chuẩn STD: Tương đương với tiêu chuẩn độ dày SCH40S/SCH40.
Quy định cho giá trị đường ống từ NPS 1/8″ (DN6) – NPS 10″ (DN250).
Tiêu chuẩn XS: Tương đương với tiêu chuẩn độ dày SCH80S/SCH80. Quy định cho giá trị đường ống từ NPS 1/8″ (DN6) – NPS 8″ (DN200).
Tiêu chuẩn XXS: Có độ dày cao, thường được sử dụng cho giá trị đường ống từ NPS 8″ (DN200) trở lên.
Ngoài ra, về kích thước giữa đường ống danh nghĩa và đường ống ngoài:
Đối với NPS 1/8″ (DN6) – NPS 12″ (DN300), kích thước này không nhất thiết phải bằng nhau, ví dụ, NPS 12 inch < OD 12,75 inch.
Đối với NPS từ 14″ (DN350) trở lên, kích thước giữa đường ống danh nghĩa (NPS) và giá trị đường kính ngoài sẽ bằng nhau, ví dụ, NPS 14 inch = OD 14 inch.
Ứng dụng của ống thép theo tiêu chuẩn SCH
Ống thép là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực do khả năng chống chịu xuất sắc và ứng dụng linh hoạt trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Với sự đa dạng về thiết kế, chiều dài, và kích thước, ống thép đang trở thành lựa chọn ngày càng phổ biến trong các hệ thống sản xuất công nghiệp và dân dụng. Dưới đây là một số lĩnh vực tiêu biểu mà ống thép không thể thiếu:
♦Xây dựng và Công trình Sản xuất: Sử dụng trong xây dựng nhà ở, công trình sản xuất, cầu đường.
♦Hệ thống Sản xuất và Vận chuyển Lưu chất: Lắp đặt trong các hệ thống sản xuất và vận chuyển chất lỏng, như hóa chất, xăng dầu, khí hơi.
♦Hệ thống Cấp thoát Nước và Phòng cháy Chữa cháy: Ứng dụng trong các hệ thống cấp thoát nước và hệ thống phòng cháy chữa cháy.
♦Ngành Luyện Kim và Khai Khoáng: Lắp đặt trong ngành công nghiệp luyện kim và khai khoáng.
♦Ngành Cơ Khí, Thiết Bị, Ô tô: Ứng dụng trong sản xuất và lắp đặt các thiết bị cơ khí và ô tô.
♦Công Trình Thủy Điện và Nhiệt Điện: Lắp đặt trong các công trình thủy điện và nhiệt điện.
Ý nghĩa: Việc nắm rõ SCH giúp chọn loại ống phù hợp, đảm bảo an toàn kỹ thuật và tối ưu chi phí.Chọn ống phù hợp với yêu cầu áp suất và cơ tính,đảm bảo tương thích với phụ kiện và van,duy trì an toàn và tuân thủ tiêu chuẩn.Những ứng dụng đa dạng này là minh chứng cho sự linh hoạt và quan trọng của ống inox trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khác nhau.

Ảnh Hưởng Của Mác Inox Đến Việc Chọn Schedule
♦304/304L: dùng phổ thông, kết hợp SCH 10 / 40
♦ 316 / 316L/310S: chống ăn mòn cao, chịu nhiệt độ cao phù hợp SCH 10 / 40/80/120
♦ Duplex / Super Duplex: môi trường khắc nghiệt, SCH 80 / 160
♦ 321 / 347: nhiệt độ cao, hơi nước → SCH 80 / XXS
►Việc hiểu rõ schedule là điều bắt buộc khi làm việc với hệ thống ống inox trong công nghiệp, thương mại và hệ thống inox vi sinh. Chọn sai schedule có thể dẫn đến:
⇒Thiết kế dư thừa → chi phí tăng
⇒Thiết kế thiếu → rủi ro an toàn và độ bền
Cách Chọn Schedule Phù Hợp
Khi chọn schedule ống inox, cần cân nhắc:
-Áp suất làm việc
-Loại lưu chất và mức độ ăn mòn
-Nhiệt độ vận hành
-Tải trọng cơ học và rung động
-Lưu lượng và đường kính trong
-Chi phí và điều kiện thi công
► Mẹo: Hệ thống tốt nhất không phải là hệ thống dày nhất, mà là sự kết hợp tối ưu giữa mác inox và schedule phù hợp.
Câu hỏi chúng ta thường gặp (FAQ)
SCH là viết tắt của gì?
→ SCH là viết tắt của Schedule, dùng để chỉ chiều dày thành ống.
Schedule ảnh hưởng thế nào đến áp suất?
→ Schedule càng cao → thành ống càng dày → chịu áp càng lớn.
Schedule có giống nhau cho mọi kích thước ống không?
→ Không. Cùng SCH nhưng kích thước khác nhau thì độ dày khác nhau.
Khác nhau giữa NPS và DN là gì?
→ NPS dùng inch, DN dùng mm; cả hai đều là kích thước danh nghĩa.
Cảm ơn bạn quan tâm bài viết: “Tiêu chuẩn độ dày ống thép SCH là gì ?”.
Đến với Phú Giang Nam, quý khách hàng sẽ được đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm tư vấn nhiệt tình, chu đáo và hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc.

...Quý khách hàng có nhu cầu tham khảo sản phẩm cũng như xem bảng giá chi tiết hãy liên hệ chúng tôi qua số HOTLINE: 0274.221.6789-0933.196.837-0979.165.316 hoặc nhấn vào biểu tượng gọi nhanh (trên giao điện thoại) để được tư vấn, báo giá ngay.

Phú Giang Nam luôn trân trọng giá trị nền tảng cho sự phát triển, đó là các cơ hội được hợp tác với Quý khách hàng. Không có bất kỳ khó khăn nào có thể ngăn cản chúng tôi mang lại những giá trị tiện ích phù hợp với mong muốn và lợi ích của Quý khách hàng.
Chúng tôi tin tưởng rằng,với tập thể Phú Giang Nam đoàn kết vững mạnh và sự ủng hộ của Quý khách hàng,Phú Giang Nam chắc chắn sẽ gặt hái được nhiều thành công hơn nữa trong tương lai.
Ngoài ra PGNS – Inox Phú Giang Nam còn là địa chỉ cung cấp Tấm/Cuộn/Ống hộp/ U đúc inox, Vê đúc inox, Đặc Tròn, đặc vuông, lục giác inox 304/316/310S cao cấp.
PGNS – Inox Phú Giang Nam cam kết cung cấp chỉ cung cấp các loại Tấm/Cuộn/Ống hộp/U đúc inox, Vê đúc inox, Đặc Tròn, đặc vuông, lục giác inox 304/316/310S cao cấp 304/316/310/420/430/thép không gỉ N7/ Duplex./ Thép mài mòn RELIA, CRESABRO,UP-X,HARDOX,NM 500...cao cấp và chất lượng nhưng giá cả rất bình dân.









