Tiêu chuẩn ống inox ASTM A312 và ASTM A778: Sự khác biệt là gì?

PHỤNG SỰ BỀN BỈ

Tiêu chuẩn ống inox ASTM A312 và ASTM A778: Sự khác biệt là gì?

Ngày đăng: 19/10/2024 04:27 PM

Khi nói đến hệ thống ống inox công nghiệp, việc lựa chọn vật liệu đường ống phù hợp là rất quan trọng. Một vật liệu đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây là thép không gỉ. Với độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính linh hoạt, hệ thống đường ống thép không gỉ mang lại nhiều lợi thế so với các vật liệu truyền thống. 
Việc lựa chọn đúng loại thép không gỉ cho dự án của bạn là rất quan trọng để đảm bảo thành công. Bạn có nhiều lựa chọn liên quan đến ống thép không gỉ, bao gồm ASTM A312 và ASTM A778. Những ống thép không gỉ này có những đặc tính độc đáo khiến chúng trở nên lý tưởng cho các ứng dụng cụ thể. Trong bài đăng trên blog này, chúng tôi sẽ so sánh và phân tích tiêu chuẩn ống inox công nghiệp ASTM A312 và ASTM A778, để bạn có thể quyết định loại nào phù hợp với dự án của mình.

1.1 ASTM A312 và ASTM A778 là gì?

ASTM A312 là thông số kỹ thuật của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM) bao gồm ống thép không gỉ austenit hàn liền mạch, hàn thẳng và hàn nguội dùng cho nhiệt độ cao và dịch vụ ăn mòn nói chung. Vật liệu tương ứng trong ASTM A778 là ống thép không gỉ ferritic/austenitic, duplex đã được ủ sau khi hàn. Cấp ống này có khả năng chống ăn mòn cao hơn các cấp austenit tiêu chuẩn như 304L hoặc 316L (có nghĩa là vật liệu phải dùng là 304L hoặc 316L) do hàm lượng crom cao hơn và hàm lượng carbon thấp. Nó có thể được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao ở nhiệt độ cao, như nhà máy chế biến thực phẩm và hóa chất, hệ thống xử lý nước thải, môi trường, dẫn khí ga...

Tổ chức ASTM là tổ chức uy tín ngành công nghiệp thép

ASTM (American Society for Testing and Materials) là tổ chức quốc tế có tầm ảnh hưởng lớn đến các ngành công nghiệp trên toàn cầu thành lập năm 1898. ASTM chuyên ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật cho vật liệu, sản phẩm và dịch vụ. Các tiêu chuẩn ASTM đảm bảo tính đồng nhất, khả năng tương thích và an toàn khi sử dụng trong nhiều lĩnh vực. Tiêu chuẩn ASTM được xem là “ngôn ngữ chung” cho ngành công nghiệp thép, giúp nhà sản xuất và người dùng trên toàn cầu có thước đo chất lượng thống nhất.
1.2. Tiêu chuẩn ASTM A312
Tiêu chuẩn ASTM A312 là tiêu chuẩn quy định cho ống thép không gỉ liền mạch (seamless) và hàn (welded) được sử dụng trong các ứng dụng chịu nhiệt độ cao và ăn mòn ví dụ như hơi nóng, khí nén, dầu, hóa chất… Dựa vào chất liệu sản xuất, ống thép ASTM A312 được bao gồm 2 loại chính: Tiêu chuẩn ống thép không gỉ ASTM A312 TP304 và tiêu chuẩn ống thép không gỉ ASTM A312 TP316  TP 310S.... Mỗi loại có thành phần hóa học và tính chất cơ học riêng.Ống đúc inox 304/316/310s(thép không gỉ không mối hàn), hàn thẳng và được gia công nguội mạnh theo tiêu chuẩn ASTM A312. Loại ống này có thể được sử dụng trong ngành dầu khí, sản xuất điện và hóa dầu vì chúng có độ bền và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. ASTM A312 được sản xuất bằng phương pháp tạo hình nóng, gia công nguội và hàn, và xử lý nhiệt thêm sẽ làm tăng độ bền của nó.
* Yêu cầu kỹ thuật bắt buộc:
Thành phần hoá học: Giới hạn %C ≤0.035 (cho inox 304), Ni ≥8%, Cr ≥18%. Với inox 316L, %Mo ≈2–3% để tăng khả năng kháng clorua.
Cơ tính: Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥205 MPa; Độ bền kéo (Tensile Strength) ≥515 MPa; Độ giãn dài sau gãy (Elongation) ≥30%.
Kiểm tra chất lượng: Thử áp lực thủy lực của mỗi ống; Kiểm tra siêu âm (UT) hoặc thử bức xạ tia X tại mối hàn; Phân tích hoá học đúng chuẩn ASTM E29/E39.
Xử lý nhiệt (nếu cần): Đối với ống inox không gỉ liền mạch, sau kéo nguội phải ủ để loại ứng suất; ống hàn TIG thường ủ sau hàn.

1.3. Tiêu chuẩn ASTM A778
Tiêu chuẩn ASTM A778 là tiêu chuẩn dành cho ống thép không gỉ hàn dạng tròn được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng như dẫn dầu, dẫn khí, hệ thống cấp nước, thiết bị chịu hóa chất, thiết bị y tế, thiết bị xử lý thực phẩm và hóa chất. Tiêu chuẩn ASTM A778 bao gồm các yêu cầu về kích thước, thành phần hóa học, tính chất cơ học và các yêu cầu khác.
Ống inox sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A778 cần trải qua nhiều bước kiểm tra chất lượng nhằm đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về độ bền và tính chất cơ học. Trong quá trình này, các phép thử phổ biến có thể bao gồm đo độ đàn hồi, kiểm tra khả năng chịu lực theo phương xuyên tâm, đánh giá mức độ giãn dài cũng như xác định độ bền kéo của vật liệu. Những kiểm tra này giúp đảm bảo sản phẩm vận hành ổn định và an toàn trong điều kiện thực tế.Những ống inox hay còn gọi là ống thép không gỉ được hàn từ ống thép không gỉ austenit chưa ủ, đạt tiêu chuẩn ASTM A778. Các ống này được ứng dụng trong các ngành công nghiệp áp suất thấp và không có tính ăn mòn nghiêm trọng. Các tiêu chuẩn khác nhau của ống 304, 304L, 316 và 316L... được chế tạo bằng phương pháp hàn nóng chảy điện. Các ống với tất cả các tiêu chuẩn này được sử dụng trong chế biến thực phẩm, xử lý nước và các công trình kiến ​​trúc.

* Yêu cầu kỹ thuật:
Kích thước & hình dạng: Đường kính danh nghĩa (Nominal Pipe Size – NPS) từ ½” đến 12”; Độ dày từ SCH10 đến SCH40 theo bảng tiêu chuẩn.
Bề mặt: Sản phẩm phải được vát mép trước hàn, mối hàn đồng đều, không phép dị vật; không bắt buộc thử áp lực hoặc siêu âm toàn diện, thường chỉ kiểm tra mối hàn ngẫu nhiên theo ANSI B31.3.
Cơ tính & hóa học: Tương tự A312 nhưng không yêu cầu nghiêm ngặt về giới hạn chảy hay thử áp lực.

2.Sự tương đồng khác biệt giữa ống inox công nghiệp ASTM A312 và ASTM A778
♦Điểm tương đồng giữa ASTM A312 và ASTM A778:
- Cả hai tiêu chuẩn đều áp dụng cho ống thép không gỉ austenitic hàn và liền mạch, các thông số kỹ thuật về vật liệu và yêu cầu về tính chất cơ học hầu như giống nhau.
- Các tính chất cơ học, thành phần hóa học và yêu cầu thử nghiệm đều giống nhau, đảm bảo an toàn và độ tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt.
- ASTM A312 và ASTM A778 là hai tiêu chuẩn khác nhau để sản xuất và thử nghiệm ống thép không gỉ. Sự khác biệt chính giữa các tiêu chuẩn này là ASTM A312 bao gồm các yêu cầu sản xuất đối với ống thép không gỉ austenit hàn, liền mạch và gia công nguội. Ngược lại, ASTM A778 chỉ bao gồm các yêu cầu đối với ống thép không gỉ austenit hàn hồ quang điện. Về thành phần hóa học và tính chất cơ học, cả hai tiêu chuẩn đều yêu cầu vật liệu có cấp độ tương tự để đảm bảo hiệu suất mong muốn. Tuy nhiên, có một số thử nghiệm bổ sung theo yêu cầu của cả hai tiêu chuẩn phải được tiến hành để đảm bảo tính toàn vẹn của từng ống. Ví dụ, trong khi ASTM A312 yêu cầu thử nghiệm thủy tĩnh trước khi lắp đặt hoặc sửa chữa bất kỳ ống nào có đường kính ngoài vượt quá 8 inch (20 cm), thì không có yêu cầu nào như vậy trong các thông số kỹ thuật của ASTM A778.
2 A. ASTM A312 là thông số kỹ thuật dành cho ống thép không gỉ austenit liền mạch, hàn và gia công nguội chuyên sâu.
2 B. ASTM A778 là thông số kỹ thuật dành cho ống thép không gỉ austenit hàn.
2 C. ASTM A312 và ASTM A778 được sản xuất ở nhiều cấp độ khác nhau, bao gồm 304, 316 và 310s.
2 D. Sự khác biệt chính giữa ống inox công nghiệp ASTM A312 và ASTM A778 là ASTM A312 được sản xuất dưới dạng ống liền mạch hoặc hàn, trong khi ASTM A778 chỉ được sản xuất dưới dạng ống hàn.Ống inox công nghiệp A312 qua Ủ,gia nhiệt có thành phần cơ tính tốt hơn,bởi các thành thânhf cơ lý đã ổn định nên dễ uốn, dễ thi công hơn nhiều so với ống inox A778
2 E. Một điểm khác biệt nữa giữa ống inox công nghiệp ASTM A312 và ASTM A778 là ASTM A312 có thể sử dụng ở nhiệt độ cao, trong khi ASTM A778 không nên sử dụng ở nhiệt độ trên 1000 độ F.
2 F.A312 thường được sử dụng cho các ứng dụng nhiệt độ cao và áp suất cao như nồi hơi, bình áp lực... A312 có độ bền cơ học cao hơn  Ống inox công nghiệp ASTM A312 và ASTM A778 A778, A312 có khả năng hàn tốt hơn nhờ hàm lượng carbon thấp hơn, A312 chứa hợp kim crom-niken so với titan ít tốn kém hơn trong A778,được sử dụng rộng rãi trong môi trường nhiệt độ cao và ăn mòn như dầu mỏ, hóa chất, khí đốt tự nhiên và ngành công nghiệp điện. Các yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng của chúng rất giống nhau, nhưng chúng áp dụng cho các thông số kỹ thuật công nghiệp khác nhau.
2 G. Ngoài ra còn một ít sự khác biệt giữa ASTM A312 và A778 như sau:
Tiêu chuẩn ASTM A312 và ASTM A778 có nhiều điểm khác biệt. Những điểm khác biệt đó như sau:
♦ Thành phần vật liệu
Sự khác biệt chính nằm ở vật liệu được sử dụng trong sản xuất các loại ống thép không gỉ chính. ASTM A312 được làm từ hợp kim crom-niken với hàm lượng carbon rất thấp. ASTM A778 sử dụng titan để ổn định. Tất cả các mác thép, chẳng hạn như 304, 304L, 316 và 316L, đều được làm từ các vật liệu này. A312 là loại ống được gia công nguội mạnh, có độ bền cao hơn nhờ hàm lượng carbon trong quá trình sản xuất. Mặt khác, A778 không cần gia công nguội.
♦ Quy trình sản xuất
Quy trình sản xuất của cả A312 và A778 đều khác nhau do chúng có các thông số kỹ thuật khác nhau. ASTM A312 sử dụng các phương pháp cán nóng và cán nguội, ép đùn và hàn. Đồng thời, A778 sử dụng phương pháp hàn điện, giúp sản phẩm cuối cùng có độ bền kéo và độ tin cậy cao hơn. A312 cần xử lý nhiệt sau hàn để hoàn thiện kỹ lưỡng, trong khi A778 không cần xử lý như vậy để tăng cường độ bền.
♦ Ủ nhiệt
Quá trình này được sử dụng để tăng độ dẻo và tính linh hoạt của thép không gỉ A312 và A778. Đây là một quy trình luyện kim trong đó vật liệu được nung nóng đến một nhiệt độ cụ thể và giữ ở nhiệt độ đó trong một khoảng thời gian, sau đó làm nguội với tốc độ được kiểm soát. Thép A312 cần được ủ cuối cùng đối với các ống hàn và ống gia công nguội. Quá trình này sẽ làm giảm ứng suất dư, điều mà thường không cần thiết đối với thép A778, trừ khi khách hàng yêu cầu. Quá trình này mang lại đặc tính chống ăn mòn cho các ống thép không gỉ.
♦ Tiêu chuẩn thử nghiệm
Các thử nghiệm khác nhau có thể đánh giá chất lượng, độ bền và độ chắc chắn của vật liệu được sử dụng trong sản xuất. Tiêu chuẩn ASTM A312 yêu cầu thử nghiệm nghiêm ngặt, chẳng hạn như:
- Thử nghiệm thủy tĩnh
- Thử nghiệm kéo và thử nghiệm làm phẳng
- Thử nghiệm uốn
Mặc dù tiêu chuẩn ASTM A778 không yêu cầu thử nghiệm như vậy, nhưng nó có yêu cầu về cơ bản như :
- Thử nghiệm thủy tĩnh
- Kiểm tra không phá hủy

đặc trưng so sánh A312 A778
Độ bền kéo 515 MPa đến 690 MPa Từ 365 MPa đến 515 MPa
Độ bền kéo 205 MPa Áp suất tối thiểu 205 MPa (30 ksi).
Sự kéo dài Một vài độ kéo dài Cấp độ cụ thể dưới xử lý nhiệt

♦ Độ dày thành đường ống và dung sai
Dung sai về kích thước, đặc biệt là độ dày thành ống và độ méo hình bầu dục, nghiêm ngặt hơn đối với ống ASTM A312. Dung sai chặt chẽ như vậy sẽ giúp cải thiện khả năng chịu áp suất và độ bền cơ học.

đặc trưng A312 A778
Độ dày thành Sai số ±10% so với độ dày thành quy định. Từ 0,062 inch (1,5 mm) đến 0,500 inch (12,5 mm)
Đường kính ngoài (OD) ±0,1% so với giá trị OD quy định. Đường kính ngoài từ 3 inch (75 mm) đến 48 inch.

♦ Gía trị của ống inox theo Tiêu chuẩn A312 và A778
- Chi phí của sản phẩm phụ thuộc vào nguyên liệu thô được sử dụng trong sản xuất. Vì A778 rẻ hơn nhiều so với A312. A312 đắt tiền vì...
- Hợp kim crom rất đắt tiền và đòi hỏi nguyên liệu thô chất lượng cao.
- Các quy trình sản xuất rất phức tạp,chi phí đầu tư xây dựng nhà xưởng máy móc lớn.
- Cần phải xử lý nhiệt và kiểm tra sản phẩm trước khi nhập kho thành phẩm.
Tính chất cơ học
Thép A312 được ưa chuộng trong các ứng dụng áp suất cao do có độ bền cơ học cao hơn so với thép A778. Thép ASTM A312 có thể chịu được nhiệt độ và áp suất cao, trong khi thép A778 phù hợp hơn cho các công việc có tải trọng thấp.
*Việc nhầm lẫn giữa ống inox tiêu chuẩn ASTM A312 và A778 có thể dẫn đến lựa chọn sai sản phẩm, gây lãng phí chi phí đầu tư hoặc rủi ro trong vận hành. Dưới đây là các điểm khác biệt chính:

⇒ Nếu hệ thống của bạn hoạt động trong điều kiện áp suất cao (trên 10 bar) hoặc nhiệt độ lớn, thì việc lựa chọn ống inox đạt tiêu chuẩn ASTM A312 là điều bắt buộc để đảm bảo độ an toàn, ổn định và tuổi thọ của toàn bộ công trình. Tuy nhiên, với các ứng dụng phổ thông như hệ thống cấp nước sinh hoạt, đường ống điều hòa không khí hay ống luồn bảo vệ cáp, ống inox theo tiêu chuẩn ASTM A778 hoàn toàn có thể đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật, đồng thời giúp tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư mà không làm ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng.

3. Ưu điểm khi sử dụng ống inox tiêu chuẩn ASTM A312 và A778
3.1. Chống ăn mòn và oxy hóa ưu việt
Nhờ lớp màng thụ động Cr₂O₃ mỏng nhưng rất bền, ống inox tiêu chuẩn ASTM A312 và A778 có khả năng chống ăn mòn vượt trội trong hàng loạt môi trường khắc nghiệt. Khi tiếp xúc với nước biển, axit nhẹ, dung dịch muối hay hơi hóa chất, lớp thụ động này liên tục tái tạo, ngăn cản quá trình oxy hóa và gỉ sét. Đặc biệt, đối với các inox 316 và 316L, việc bổ sung molypden (Mo) còn giúp tăng cường khả năng kháng clorua, làm cho ống inox thích hợp cả trong môi trường biển hoặc nhà máy hóa chất. Sức bền màng thụ động chính là nền tảng để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy cho toàn bộ hệ thống dẫn chất lỏng hoặc hơi gas.
3.2. Độ bền cơ học và ổn định nhiệt
Không chỉ dừng lại ở tính chống ăn mòn, ống inox chuẩn ASTM A312 còn chinh phục các kỹ sư bằng độ bền cơ học ấn tượng: giới hạn chảy ≥205 MPa và độ bền kéo ≥515 MPa, giúp chịu được áp lực cao và va đập mạnh mà không biến dạng. Ngay cả ở nhiệt độ cực kỳ thấp (–196 °C) hoặc cực kỳ cao (lên tới +800 °C), ống vẫn giữ được tính dẻo dai và độ bền vốn có. Trong khi đó, ống A778 với độ bền đủ dùng (thường ≥170 MPa) và khả năng chịu nhiệt trong dải –20 °C đến +200 °C đã hoàn toàn đáp ứng các nhu cầu dân dụng và thương mại như cấp nước, thông gió hay bảo vệ cáp.
3.3. Vệ sinh, an toàn trong ngành thực phẩm, dược phẩm
Bề mặt nhẵn mịn không khuyết tật của ống inox ASTM giúp ngăn chặn cặn bám, vi sinh vật tích tụ và tạo điều kiện cho quá trình vệ sinh dễ dàng, nhanh chóng. Đặc biệt, ống inox 316L còn đạt các chứng nhận FDA và 3‑A Sanitary, đáp ứng tiêu chuẩn cao nhất của ngành chế biến thực phẩm và dược phẩm. Nhờ đó, các dây chuyền sản xuất nước giải khát, sữa, bia hay sản xuất dược phẩm luôn đảm bảo độ tinh khiết, an toàn tuyệt đối cho người dùng cuối.
3.4. Tuổi thọ cao, chi phí bảo trì thấp
Với tuổi thọ có thể lên tới hàng chục năm trong điều kiện bảo quản và vận hành đúng quy định, ống inox chuẩn ASTM giúp doanh nghiệp cắt giảm đáng kể chi phí bảo trì, sửa chữa hay thay thế định kỳ. Khác với các vật liệu kim loại khác cần thêm lớp sơn phủ chống rỉ hay phủ epoxy, inox đã có lớp bảo vệ tự nhiên, do đó hầu như không cần bảo dưỡng chuyên sâu mà vẫn duy trì hiệu suất làm việc ổn định xuyên thời gian.
3.5. Tương thích & chứng chỉ quốc tế
Mỗi ống inox chuẩn ASTM đều đi kèm đầy đủ giấy tờ MTC (Mill Test Certificate), CO/CQ và các chứng nhận quốc tế như PED (Châu Âu) hay ASME B31.3 (Mỹ). Nhờ đó, khi tham gia các dự án FDI, EPC hay xuất khẩu, bạn không phải lo ngại về vấn đề tương thích tiêu chuẩn hay thủ tục xuất nhập khẩu. Sự minh bạch trong chứng chỉ còn giúp rút ngắn thời gian thẩm định, tăng niềm tin nơi đối tác và đảm bảo vận hành xuyên biên giới một cách suôn sẻ.

4.Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm định ống inox
Tiêu chuẩn ống inox về chất lượng và kiểm định đảm bảo các sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, độ bền bỉ và khả năng chống ăn mòn, phù hợp với từng lĩnh vực ứng dụng cụ thể. Các tiêu chuẩn ống inox này bao gồm các quy định về kích thước, độ dày, thành phần hóa học, tính chất cơ lý và các yêu cầu kiểm tra chất lượng khác.
Quy trình kiểm định chất lượng theo tiêu chuẩn ống inox bao gồm:
Kiểm tra bề mặt: Đảm bảo bề mặt ống không xuất hiện gỉ sét, vết xước hay nứt rỗ theo tiêu chuẩn ống inox.
Kiểm tra kích thước: Kiểm tra độ dày, đường kính và chiều dài của ống theo tiêu chuẩn ống inox quy định.
Kiểm tra độ cứng, độ bền kéo: Đảm bảo ống đáp ứng các yêu cầu về tính chất cơ lý theo tiêu chuẩn ống inox.
Kiểm tra độ bền hóa học và khả năng chịu nhiệt: Đảm bảo ống inox có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường và điều kiện nhiệt độ cụ thể theo tiêu chuẩn ống inox.
Kiểm tra thành phần hóa học: Đảm bảo ống inox đáp ứng các yêu cầu về thành phần hóa học theo tiêu chuẩn ống inox tương ứng.
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn ống inox về chất lượng và quy trình kiểm định giúp đảm bảo ống inox đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, độ bền và khả năng chống ăn mòn, từ đó đảm bảo an toàn và hiệu suất trong quá trình sử dụng

5.Phần kết luận:
Tóm lại, việc lựa chọn giữa ống inox công nghiệp ASTM A312 và ASTM A778 phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của dự án của bạn. Điều kiện lý tưởng để bạn cần một ống inox có thể chịu được nhiệt độ cao và môi trường áp suất cao, thì ASTM A312 là lựa chọn phù hợp,ASTM A312 hoạt động tốt trong những môi trường khắc nghiệt như vậy nhờ độ bền, khả năng chống ăn mòn và nhiều ưu điểm khác trong môi trường thử nghiệm và sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, nếu bạn đang làm việc trên một dự án công nghiệp hoặc kiến ​​trúc không yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ cao và cần tiết kiệm chi phí, thì ống inox công nghiệp ASTM A778 có thể là lựa chọn tốt hơn,rất phù hợp cho các ứng dụng áp suất thấp.Nó cũng phù hợp cho các ứng dụng đa năng, nơi không yêu cầu độ bền cao như vậy, nhưng có thể cần một số thử nghiệm khắt khe phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc tế. Hãy đảm bảo rằng bạn cân nhắc tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định cuối cùng để đảm bảo dự án của bạn thành công. Điều này sẽ đảm bảo rằng tiêu chuẩn chính xác được lựa chọn, ít rủi ro hơn và tiết kiệm chi phí hơn.

...Quý khách hàng có nhu cầu tham khảo sản phẩm cũng như xem bảng giá chi tiết hãy liên hệ chúng tôi qua số HOTLINE: 0274.221.6789-0933.196.837-0979.165.316 hoặc nhấn vào biểu tượng gọi nhanh (trên giao điện thoại) để được tư vấn, báo giá ngay.

Phú Giang Nam luôn trân trọng giá trị nền tảng cho sự phát triển, đó là các cơ hội được hợp tác với Quý khách hàng. Không có bất kỳ khó khăn nào có thể ngăn cản chúng tôi mang lại những giá trị tiện ích phù hợp với mong muốn và lợi ích của Quý khách hàng.
     Chúng tôi tin tưởng rằng,với tập thể Phú Giang Nam đoàn kết vững mạnh và sự ủng hộ của Quý khách hàng,Phú Giang Nam chắc chắn sẽ gặt hái được nhiều thành công hơn nữa trong tương lai.
  Ngoài ra PGNS – Inox Phú Giang Nam còn là địa chỉ cung cấp Tấm/Cuộn/Ống hộp/ U đúc inox,  Vê đúc inox, Đặc Tròn, đặc vuông, lục giác inox 304/316/310S cao cấp.
PGNS – Inox Phú Giang Nam cam kết cung cấp chỉ cung cấp các loại Tấm/Cuộn/Ống hộp/U đúc inox,  Vê đúc inox, Đặc Tròn, đặc vuông, lục giác inox 304/316/310S cao cấp 304/316/310/420/430/thép không gỉ N7Duplex./ Thép mài mòn RELIA, CRESABRO,UP-X,HARDOX,NM 500...cao cấp và chất lượng nhưng giá cả rất bình dân.